chán ngắt

chán ngắt

Buổi họp kéo dài với những con số liên tục thật chán ngắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất buồn tẻ, không thú vị, gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu đơn điệu: "chán ngắt" diễn tả mức độ cao của sự chán ngán, nhàm chán, thường do sự lặp lại, kéo dài hoặc thiếu hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Buổi họp kéo dài với những con số liên tục thật chán ngắt.
    • Thời tiết mưa dầm suốt tuần khiến tâm trạng ai cũng thấy chán ngắt.
    • Cuốn tiểu thuyết cốt truyện chậm đơn điệu, đọc thấy chán ngắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh cảm giác: Từ "ngắt" làm tăng mức độ của "chán", nhấn mạnh sự buồn tẻ đến cực điểm, không còn chút hứng thú nào.
    • Cảnh đồng quê yên tĩnh có thể đẹp với người này nhưng lại chán ngắt với người khác.
  • Dùng trong văn nói văn viết: Từ này phù hợp trong cả giao tiếp thông thường văn chương để miêu tả cảm xúc.
Biến thể từ gần giống
  • Chán (tính từ): Buồn tẻ, không thú vị. ("Chán ngắt" mức độ mạnh hơn của "chán").
  • Ngán ngẩm (tính từ): Chán đến mức thất vọng, bực mình.
  • Tẻ nhạt (tính từ): Đơn điệu, không vui thú.
  • Buồn tẻ (tính từ): Vừa buồn vừa không thú vị.
Từ đồng nghĩa
  • Buồn chán: Buồn không hứng thú.
  • Nhàm chán: Chán lặp đi lặp lại, quen thuộc.
  • Vô vị: Không thú vị, không hương vị (dùng cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Hấp dẫn: sức lôi cuốn, thu hút.
  • Lý thú: Thú vị ý nghĩa.
  • Sôi nổi: Náo nhiệt, đầy nhiệt huyết.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chán như cơm nếp nát: Rất chán (thành ngữ).
  • Chán òm: Rất chán (từ lóng, nhấn mạnh).
  • Chán phèo: Rất chán (từ lóng, nhấn mạnh).